cinnamon fern
Học thuậtThân thiện
The cinnamon fern unfurls its woolly, cinnamon-colored fronds in the damp forest.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dương xỉ quế: Một loài dương xỉ có nguồn gốc từ Tân Thế giới (châu Mỹ). Toàn thân cây được phủ một lớp lông tơ mịn có màu nâu giống màu quế. Loài này có hai loại lá: lá mang bào tử (lá sinh sản) có màu nâu quế đặc trưng và xuất hiện vào đầu mùa xuân; sau đó được bao quanh bởi các lá xanh (lá dinh dưỡng) hình lược hoặc hình răng cưa. Các lá non chưa xòe ra (fiddleheads) của nó có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cinnamon fern is common in wet woodlands and swamps. (Dương xỉ quế phổ biến ở những khu rừng ẩm ướt và đầm lầy.)
- We identified the plant as a cinnamon fern by its distinctive cinnamon-colored fertile fronds. (Chúng tôi xác định cây đó là dương xỉ quế nhờ những lá mang bào tử màu nâu quế đặc trưng của nó.)
- The young fiddleheads of the cinnamon fern are considered a delicacy in some regions. (Các lá non của dương xỉ quế được coi là một món ngon ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học của dương xỉ quế là . Thuật ngữ "fertile fronds" (lá sinh sản) và "sterile fronds" (lá dinh dưỡng) thường được dùng để mô tả hai dạng lá khác biệt của loài cây này.
- The fertile fronds of the cinnamon fern die back after releasing their spores. (Các lá sinh sản của dương xỉ quế sẽ tàn lụi sau khi giải phóng bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinnamon (n): quế, một loại gia vị có màu nâu vàng, cũng dùng để chỉ màu sắc.
- Fern (n): dương xỉ, một nhóm thực vật không có hoa, sinh sản bằng bào tử.
- Fiddlehead (n): lá non cuộn tròn của cây dương xỉ, thường có thể ăn được.
Từ đồng nghĩa
- Osmundastrum cinnamomeum: Tên khoa học của dương xỉ quế.
- Cinnamon-colored fern: Dương xỉ màu quế (cách mô tả).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "cinnamon fern" một cách ẩn dụ.
The cinnamon fern unfurls its woolly, cinnamon-colored fronds in the damp forest.
Noun
- dương xỉ quế (toàn thân cây có lông tơ, màu giống quế, lá hình răng lược mang các bào tử.